Chẩn đoán viêm bàng quang kẽ

Chẩn đoán viêm bàng quang kẽ

Chẩn đoán Viêm bàng quang kẽ tập trung vào việc "loại trừ các bệnh khác cộng với nội soi bàng quang bằng phương pháp giãn nước".
Chẩn đoán viêm bàng quang kẽ đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá triệu chứng, loại trừ các bệnh khác và khám cụ thể. Hiện nay, nội soi bàng quang là một trong những phương pháp quan trọng để xác định những thay đổi của niêm mạc bàng quang. Ngoài ra, Hydrodistention cho viêm bàng quang kẽ giúp quan sát xuất huyết dưới niêm mạc hoặc tổn thương Hunner. Đo lưu lượng nước tiểu được sử dụng để đánh giá xem chức năng bài tiết có bị ảnh hưởng thứ cấp hay không. Ba cách tiếp cận cốt lõi được mô tả dưới đây.
Gửi yêu cầu
Mô tả
Thông số kỹ thuật

Chẩn đoán Viêm bàng quang kẽ tập trung vào việc "loại trừ các bệnh khác cộng với nội soi bàng quang bằng phương pháp giãn nước".
Chẩn đoán viêm bàng quang kẽ đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá triệu chứng, loại trừ các bệnh khác và khám cụ thể. Hiện nay, nội soi bàng quang là một trong những phương pháp quan trọng để xác định những thay đổi của niêm mạc bàng quang. Ngoài ra, Hydrodistention cho viêm bàng quang kẽ giúp quan sát xuất huyết dưới niêm mạc hoặc tổn thương Hunner. Đo lưu lượng nước tiểu được sử dụng để đánh giá xem chức năng bài tiết có bị ảnh hưởng thứ cấp hay không. Ba cách tiếp cận cốt lõi được mô tả dưới đây.

 

Kiểm tra nội soi bàng quang

 

Khám bàng quang bao gồm việc đưa một ống nội soi có chiếu sáng qua niệu đạo vào bàng quang để quan sát trực tiếp niêm mạc bàng quang. Ở những bệnh nhân bị viêm bàng quang kẽ, thủ thuật này có thể phát hiện niêm mạc bình thường, xung huyết lan tỏa hoặc các tổn thương đặc trưng của Hunner. Việc kiểm tra thường được thực hiện dưới hình thức gây tê tại chỗ hoặc gây mê và rất có giá trị trong việc loại trừ các khối u bàng quang, sỏi hoặc các bệnh thực thể khác.


Trong thủ tục này, bác sĩ sẽ kiểm tra cẩn thận toàn bộ thành bàng quang, lưu ý bất kỳ vùng nào bị đỏ, nứt hoặc loét. Một phát hiện quan trọng trong IC không loét là sự hiện diện của các “cầu thận” (xuất huyết xác định), nhưng những trường hợp này thường đòi hỏi phải căng bàng quang mới có thể nhìn thấy được. Nếu được thực hiện dưới gây mê toàn thân, sinh thiết có thể được thực hiện để loại trừ ung thư biểu mô tại chỗ. Phương pháp này xâm lấn nhưng có tỷ lệ biến chứng thấp và hiện được coi là tiêu chuẩn chẩn đoán tham khảo. Kết quả âm tính ở bệnh nhân có nhiều triệu chứng không loại trừ hoàn toàn IC; đánh giá lâm sàng vẫn cần thiết.

product-1265-545

 

Sự giãn nước trong viêm bàng quang kẽ

 

Sự căng nước trong viêm bàng quang kẽ được thực hiện bằng cách truyền từ từ dịch vào bàng quang trong quá trình nội soi, duy trì độ căng trong vài phút, sau đó dẫn lưu và kiểm tra lại niêm mạc. Xét nghiệm này cho thấy các đốm xuất huyết ("cầu thận") không thể nhìn thấy được khi kiểm tra nội soi tiêu chuẩn và là tiêu chuẩn chẩn đoán quan trọng đối với IC không loét. Nó cũng có tác dụng chữa bệnh tạm thời; một số bệnh nhân giảm triệu chứng trong vài tuần đến vài tháng sau đó.

 

Thử nghiệm độ căng này thường được thực hiện dưới hình thức gây mê toàn thân hoặc gây tê vùng để đảm bảo bệnh nhân cảm thấy thoải mái và thư giãn hoàn toàn sàn chậu. Áp lực truyền thường được giữ dưới 80 cmH₂O và duy trì trong 1‑2 phút. Nếu xuất huyết chấm xuất huyết lan rộng, lan tỏa (Lớn hơn hoặc bằng 10 trên mỗi góc phần tư) xuất hiện sau khi thực hiện thủ thuật và các nguyên nhân khác được loại trừ, chẩn đoán IC được ủng hộ mạnh mẽ. Cần lưu ý rằng xét nghiệm này có thể gây tiểu máu thoáng qua hoặc đi tiểu đau, thường tự khỏi. Đối với những bệnh nhân được chẩn đoán IC loét, kỹ thuật này thường được thực hiện trước khi đốt điện hoặc điều trị bằng laser để xác định mức độ tổn thương.

product-862-484

 

Đo lưu lượng nước tiểu

 

Đo lưu lượng nước tiểu là xét nghiệm sàng lọc không xâm lấn chức năng bài tiết. Bệnh nhân đi tiểu vào một thiết bị đặc biệt khi cảm thấy buồn tiểu và thiết bị này ghi lại tốc độ dòng nước tiểu theo thời gian. Xét nghiệm này chủ yếu được sử dụng để đánh giá sự hiện diện của tắc nghẽn đường ra bàng quang hoặc cơ trơn bàng quang kém hoạt động. Ở bệnh nhân viêm bàng quang kẽ, kết quả thường là bình thường hoặc gần bình thường, trừ khi bệnh nhân có thay đổi kiểu bài tiết do đau hoặc co thắt niệu đạo.

product-862-484

Phép đo này phải được lặp lại ít nhất hai lần để cải thiện độ tin cậy. Các thông số chính bao gồm tốc độ dòng chảy tối đa (Qmax), tốc độ dòng chảy trung bình, thể tích rỗng và thời gian dòng chảy. Nếu tốc độ dòng chảy tối đa giảm đáng kể mặc dù thể tích nước tiểu bình thường, cần nghiên cứu thêm về huyết động học để loại trừ tắc nghẽn hoặc rối loạn chức năng cơ bàng quang. Kỹ thuật này không xâm lấn và không tốn kém, nhưng nó không thể chỉ chẩn đoán IC; nó chỉ là một công cụ phụ trợ để loại trừ các rối loạn chức năng khác của đường tiết niệu dưới. Trước khi xét nghiệm, bệnh nhân được hướng dẫn cầm một lượng vừa đủ (thường là 150-400 mL) và đi tiểu trong môi trường riêng tư để giảm thiểu ảnh hưởng tâm lý.

 

Nói cách khác, việc sử dụng đúng cách Chẩn đoán Viêm bàng quang kẽ sẽ tránh chẩn đoán sai và hướng dẫn điều trị thêm.

product-862-484

 

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

 

Câu hỏi 1: Xét nghiệm nào chính xác nhất để chẩn đoán viêm bàng quang kẽ?

Đáp: Không có bài kiểm tra nào là hoàn hảo. Một chuyên gia thường bắt đầu với bệnh sử chi tiết và phân tích nước tiểu để loại trừ nhiễm trùng. Quan sát nội soi niêm mạc bàng quang, đặc biệt là sau khi dịch căng ra, vẫn là phương pháp chẩn đoán trung tâm. Việc ghi lưu lượng không xâm lấn giúp xác định xem có tồn tại các bất thường về tiểu tiện khác hay không.

Câu hỏi 2: Nếu xét nghiệm ghi dòng chảy bình thường, có thể loại trừ viêm bàng quang kẽ không?

Trả lời: Không. Xét nghiệm đó chủ yếu sàng lọc các tắc nghẽn vật lý ở niệu đạo hoặc cổ bàng quang và sức mạnh của cơ bàng quang. Bệnh lý cốt lõi của viêm bàng quang kẽ nằm ở niêm mạc bàng quang và dây thần kinh cảm giác, thường không ảnh hưởng đến tốc độ dòng nước tiểu. Vì vậy, kết quả dòng chảy bình thường không loại trừ được bệnh.

Câu hỏi 3: Tôi có cần thực hiện cả ba kỳ thi không?

Đáp: Không nhất thiết. Trong những trường hợp điển hình, chẩn đoán lâm sàng thường có thể được thực hiện dựa trên các triệu chứng và xét nghiệm loại trừ. Chỉ khi điều trị thất bại hoặc cần phân biệt với các bệnh khác (ví dụ như ung thư bàng quang, bệnh lao, viêm bàng quang tuyến), các xét nghiệm này mới được thực hiện từng bước. Bác sĩ của bạn sẽ chọn những thứ cần thiết nhất dựa trên tình hình cụ thể của bạn.

 

Chú phổ biến: chẩn đoán viêm bàng quang kẽ, Trung Quốc, giá cả, bảng giá, báo giá, chi phí

Gửi yêu cầu
Gửi yêu cầu